Tin tức & sự kiện

Have sb do sth và Have sb doing sth: Làm sao để phân biệt?

“Have somebody do something” và “have somebody doing something” có những cấu trúc ngữ pháp thoạt nhìn khá giống nhau nhưng lại mang sắc thái và cách dùng hoàn toàn khác biệt. Chỉ khác nhau ở một động từ nguyên mẫu và động từ thêm “-ing”, nhưng nếu dùng sai, câu văn có thể đổi nghĩa đáng kể. 

1. Cấu trúc “Have sb do sth” 

Cấu trúc này để diễn tả việc bạn yêu cầu, nhờ vả, thuê hoặc phân công ai đó làm một việc gì đó cho mình. Trong ngữ cảnh này, người thực hiện hành động thường làm theo nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc theo một thỏa thuận.

Công thức
S + have + somebody + do something

Đặc điểm và Tác dụng:

  • Nhấn mạnh vào kết quả/sự việc: Người nói muốn tập trung vào việc hành động đó được hoàn thành bởi ai.
  • Mối quan hệ mang tính sắp xếp: Thường dùng khi bạn là sếp, khách hàng, hoặc người có quyền/có tiền để yêu cầu người khác thực hiện.

Ví dụ:

  • I will have the mechanic check my car tomorrow. (Tôi sẽ nhờ thợ sửa xe kiểm tra xe vào ngày mai – Bạn trả tiền để họ làm việc đó).
  • The manager had his secretary type the report. (Trưởng phòng đã bảo thư ký đánh máy bản báo cáo – Đây là trách nhiệm công việc của thư ký).

Lưu ý:

Điểm quan trọng là động từ phía sau người được tác động sẽ ở dạng nguyên mẫu không “to”.

Nhiều người học thường nhầm với:

  • “ask somebody to do something”
  • “tell somebody to do something”

Tuy nhiên, “have somebody do something” thường mang sắc thái tự nhiên, gián tiếp hoặc thể hiện sự sắp xếp công việc hơn là mệnh lệnh trực tiếp.

2. Cấu trúc “Have sb doing sth”

Khác với cấu trúc trên, khi chuyển sang dạng V-ing, “have” không còn đơn thuần là một lời cầu khiến khô khan nữa. Cấu trúc này mang sắc thái biểu cảm phong phú hơn rất nhiều và thường được chia làm 3 trường hợp ngữ cảnh chính:

Trường hợp 1: Diễn tả một hành động đang tiếp diễn (Sự bắt đầu/Duy trì)

Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó khiến cho người khác bắt đầu thực hiện một hành động và hành động đó tiếp diễn trong một khoảng thời gian.

  • Ví dụ: The taster had everyone laughing with his witty jokes. (Người nếm thử đã khiến mọi người cười nghiêng ngả bằng những lời đùa dí dỏm – Hành động cười diễn ra liên tục sau đó).

Trường hợp 2: Diễn tả kết quả hoặc hệ quả (Thường đi với “won’t” hoặc “can’t”)

Khi dùng ở dạng phủ định như can’t have hoặc won’t have, cấu trúc này mang nghĩa là không cho phép hoặc không thể chấp nhận ai đó làm điều gì vì nó mang lại hệ quả xấu.

  • Ví dụ: I can’t have you staying out so late every night. (Mẹ không thể để con đi chơi về muộn mỗi đêm như thế được – Thể hiện sự không cho phép).

Trường hợp 3: Trải nghiệm ngoài ý muốn (Bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác)

Dùng khi bạn phải trải qua một tình huống (thường là tiêu cực) do hành động của một ai đó gây ra một cách liên tục.

  • Ví dụ: We had clean water running through the house all day due to the broken pipe. (Chúng tôi phải chịu cảnh nước sạch chảy lênh láng khắp nhà cả ngày do đường ống bị vỡ).

3. Một số lỗi người học thường gặp

3.1. Thêm “to” sau somebody

  • Sai: She had me to clean the room.
  • Đúng: She had me clean the room.

Với cấu trúc này, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

3.2. Dùng “doing” thay cho “do” dù muốn diễn tả yêu cầu

  • Sai: I had him fixing my laptop.
  • Nếu muốn nói “tôi nhờ anh ấy sửa laptop”, cần dùng: I had him fix my laptop.

“had him fixing” sẽ mang nghĩa khiến anh ấy ở trong trạng thái đang sửa.

Chia sẻ:

Tin tức mới nhất