Tin tức & sự kiện

Câu cầu khiến (Imperative Sentences): Cách yêu cầu, thuyết phục và nhờ vả 

Trong giao tiếp hằng ngày, có những lúc chúng ta cần đưa ra yêu cầu, lời nhắc, lời khuyên hay đơn giản là bảo ai đó làm một việc gì đó. Trong tiếng Anh, những tình huống như vậy thường sử dụng câu cầu khiến – một dạng câu ngắn gọn nhưng xuất hiện với tần suất rất cao trong cả nói và viết.

Không chỉ phổ biến trong lớp học, phim ảnh hay hội thoại thường ngày, câu cầu khiến còn được dùng nhiều trong biển báo, hướng dẫn sử dụng, công thức nấu ăn hoặc các tình huống cần truyền đạt thông tin nhanh, rõ ràng. Vì vậy, nắm chắc cấu trúc và cách dùng của dạng câu này sẽ giúp người học giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn.

  1. Câu cầu khiến là gì?

Câu cầu khiến (Imperative Sentence) là dạng câu được dùng để:

  • Ra lệnh
  • Yêu cầu
  • Đề nghị
  • Hướng dẫn
  • Khuyên nhủ
  • Cấm đoán

Đặc điểm dễ nhận biết nhất của câu cầu khiến là động từ nguyên mẫu đứng ở đầu câu và chủ ngữ thường được lược bỏ.

Ví dụ:

  • Open the door.
    (Hãy mở cửa.)
  • Sit down, please.
    (Mời ngồi.)
  • Don’t touch that.
    (Đừng chạm vào cái đó.)
  1. Cấu trúc câu cầu khiến 

2.1. Câu cầu khiến khẳng định

Cấu trúc:

Verb (nguyên mẫu) + …

Ví dụ:

  • Close your book.
  • Be careful.
  • Turn left at the corner.

2.2. Câu cầu khiến phủ định

Để diễn tả sự ngăn cấm hoặc yêu cầu không làm điều gì, tiếng Anh dùng “Don’t”.

Cấu trúc:

Don’t + Verb + …

Ví dụ:

  • Don’t run in the hallway.
  • Don’t be late.
  • Don’t use your phone here.

2.3. Câu cầu khiến với “Please”

Để câu nói lịch sự và nhẹ nhàng hơn, người nói có thể thêm “please”.

Cấu trúc:

Please + Verb + …
Verb + …, please.

Ví dụ:

  • Please open the window.
  • Help me, please.

“Please” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi muốn đưa ra yêu cầu lịch sự.

2.4. Câu cầu khiến với “Let’s”

“Let’s” được dùng khi người nói muốn rủ rê hoặc đề xuất cùng làm một việc gì đó.

Cấu trúc:

Let’s + Verb

Ví dụ:

  • Let’s go out tonight.
  • Let’s study together.

Dạng phủ định:

Let’s not + Verb

Ví dụ:

  • Let’s not argue anymore.
  1. Đặc điểm của câu cầu khiến

3.1. Động từ luôn ở dạng nguyên mẫu

Trong câu cầu khiến, động từ không chia theo thì hay chủ ngữ.

Ví dụ:

  • Take a seat.
  • Write your name here.

3.2. Chủ ngữ thường bị lược bỏ

Người nghe được hiểu mặc định là “you”.

Ví dụ:

  • Be quiet.
    = (You) be quiet.

3.3. Ngữ điệu quyết định sắc thái câu nói

Cùng là câu cầu khiến nhưng cách nói có thể mang nhiều sắc thái khác nhau:

  • Mạnh mẽ, dứt khoát
  • Lịch sự, nhờ vả
  • Thân thiện, gợi ý

Ví dụ:

  • Stop talking!
  • Please wait a moment.
  1. Các chức năng thường gặp của câu cầu khiến

4.1. Ra mệnh lệnh

  • Stand up.
  • Finish your homework.

4.2. Đưa ra hướng dẫn

  • Mix the flour with water.
  • Press this button to continue.

4.3. Đưa ra lời khuyên

  • Take a break.
  • Get enough sleep.

4.4. Cảnh báo hoặc cấm đoán

  • Don’t smoke here.
  • Keep out.

4.5. Đề nghị hoặc rủ rê

  • Let’s watch a movie.
  • Come with us.
  1. Một số lưu ý khi dùng câu cầu khiến
  • Không thêm “to” trước động từ.
    Sai: To open the door.
    Đúng: Open the door.
  • Không dùng động từ đã chia thì.
    Sai: Opens the door.
    Đúng: Open the door.
  • Có thể thêm “please” để tăng tính lịch sự trong giao tiếp.

Câu cầu khiến là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Từ việc đưa ra yêu cầu, hướng dẫn cho tới lời khuyên hay lời mời, dạng câu này xuất hiện liên tục trong giao tiếp đời sống hằng ngày.

Khi nắm vững cấu trúc và cách sử dụng câu cầu khiến, người học không chỉ cải thiện khả năng ngữ pháp mà còn giao tiếp tự nhiên, linh hoạt và đúng ngữ cảnh hơn.

Chia sẻ:

Tin tức mới nhất