
Trong tiếng Anh, Used to, Be used to và Get used to là nhóm cấu trúc dễ gây nhầm lẫn do hình thức tương đồng nhưng cách dùng khác biệt. Dù xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa, bài kiểm tra hay đề thi ,người học vẫn thường lúng túng về thì và dạng động từ đi kèm của từng cụm. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống hóa toàn bộ kiến thức để sử dụng bộ ba cấu trúc trên một cách chính xác nhất.
1. Used to: Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ
Cấu trúc này được dùng để chỉ một thói quen hoặc một trạng thái trong quá khứ mà nay không còn nữa.
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + used to + V (infinitive) |
| Phủ định | S + did not (didn’t) use to + V (infinitive) |
| Nghi vấn | Did + S + use to + V (infinitive)? |
- Ví dụ: I used to smoke, but I quit last year. (Tôi từng hút thuốc, nhưng tôi đã bỏ vào năm ngoái).
- Lưu ý:
- Used to chỉ dùng cho quá khứ, không dùng cho hiện tại.
- Không nhầm với use to trong câu phủ định hoặc nghi vấn:
- Did you use to play football?
- I didn’t use to like English.
2. Be used to: Đã quen với việc gì
Khi bạn muốn diễn tả rằng một việc gì đó không còn lạ lẫm hay khó khăn với bạn ở thời điểm hiện tại, hãy dùng “Be used to”.
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + be (am/is/are/was/were) + used to + V-ing / Noun phrase |
| Phủ định | S + be + not + used to + V-ing / Noun phrase |
| Nghi vấn | Be + S + used to + V-ing / Noun phrase? |
- Ví dụ: She is used to the cold weather in Hanoi. (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh ở Hà Nội).
- Lưu ý:
- Sau be used to là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
- Cấu trúc này có thể dùng ở nhiều thì khác nhau.
3. Get used to: Dần thích nghi với
Khác với “Be used to” (trạng thái đã quen), “Get used to” nhấn mạnh vào quá trình đang dần thích nghi với một sự việc/hoàn cảnh mới.
| Dạng câu | Công thức |
| Khẳng định | S + get (get/gets/got/will get…) + used to + N / V-ing |
| Phủ định | S + do/does/did + not + get used to + N / V-ing |
| Nghi vấn | Do/Does/Did + S + get used to + N / V-ing? |
- Ví dụ: I am getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm).
- Lưu ý:
- Sau get used to là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
- Cấu trúc này có thể dùng ở nhiều thì khác nhau.
Hiểu rõ sự khác biệt giữa Used to, Be used to và Get used to không chỉ giúp người học ghi điểm trong các bài thi ngữ pháp mà còn giúp khả năng diễn đạt trở nên tự nhiên, chuyên nghiệp hơn. Hãy nhớ: “Used to” là quá khứ, “Be used to” là trạng thái quen thuộc, và “Get used to” là tiến trình thích nghi.
Chúc các bạn sớm làm chủ được cấu trúc thú vị này!