Tin tức & sự kiện

Câu bị động: “Bí thuật” xoay chuyển đối tượng

Câu bị động giữ vai trò không nhỏ trong việc giúp câu văn tiếng Anh trở nên khách quan và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi chuyển đổi và sử dụng cấu trúc này trong thực tế. Thông qua việc hệ thống lại khái niệm, công thức và cách dùng, bài viết sẽ giúp người học tiếp cận câu bị động một cách rõ ràng và bài bản hơn.

1. Câu bị động (Passive Voice) là gì?

Câu bị động (Passive Voice) là dạng câu trong đó chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì là người hoặc vật thực hiện hành động như trong câu chủ động (Active Voice). Nói cách khác, câu bị động tập trung vào kết quả hoặc đối tượng bị tác động, chứ không nhấn mạnh vào người gây ra hành động.

Ví dụ:

  • The homework is done by the students.
    Bài tập về nhà được làm bởi các học sinh.
  • This book was written by a famous author.
    Cuốn sách này đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.

2. Công thức chuyển đổi câu chủ động thành câu bị động

Về nguyên tắc, chỉ những câu có tân ngữ (sử dụng ngoại động từ) mới có thể chuyển sang câu bị động. Khi chuyển, trọng tâm của câu sẽ được đặt vào đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động.

Các bước chuyển cơ bản

Bước 1: Xác định tân ngữ trong câu chủ động
Tân ngữ của câu chủ động sẽ được đưa lên đầu câu và trở thành chủ ngữ của câu bị động.

Bước 2: Xác định thì của câu
Dựa vào dạng động từ trong câu chủ động để xác định thì (hiện tại, quá khứ, tương lai,…). Đây là bước quan trọng để chia đúng động từ to be.

Bước 3: Chuyển động từ chính sang dạng bị động
Động từ trong câu bị động luôn ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed), kết hợp với động từ to be được chia theo thì của câu gốc.

Bước 4: Xử lý chủ ngữ của câu chủ động
Chủ ngữ ban đầu có thể được chuyển thành tân ngữ và đặt sau by. Trong nhiều trường hợp, phần by + O có thể lược bỏ nếu không cần nhấn mạnh tác nhân gây ra hành động.

Câu chủ động (câu gốc)Câu bị động
S + V (chia theo thì) + OS (mới) + to be (chia theo thì) + V3/ed (+ by + O)

Lưu ý:

  • Động từ to be phải hòa hợp với chủ ngữ mới
  • Động từ chính không thay đổi theo thì, luôn ở dạng V3/ed

3. Hệ thống công thức câu bị động cho 12 thì

Nhóm thìCông thức bị động (S + …)Ví dụ minh họa
Hiện tại đơnam / is / are + V3/edEnglish is spoken all over the world.
Hiện tại tiếp diễnam / is / are + being + V3/edThe project is being implemented right now.
Hiện tại hoàn thànhhave / has + been + V3/edThe house has been painted since yesterday.
HT hoàn thành tiếp diễnhave / has + been + being + V3/edThe report has been being prepared for hours.
Quá khứ đơnwas / were + V3/edThe light was turned off before we left.
Quá khứ tiếp diễnwas / were + being + V3/edThe car was being repaired when it started raining.
Quá khứ hoàn thànhhad + been + V3/edThe bill had been paid before the waiter asked.
QK hoàn thành tiếp diễnhad + been + being + V3/edThe road had been being built for years.
Tương lai đơnwill + be + V3/edA new policy will be launched next month.
Tương lai gầnam / is / are + going to be + V3/edA party is going to be held this weekend.
Tương lai hoàn thànhwill + have + been + V3/edThe task will have been completed by June.
Động từ khuyết thiếuModal (can/must/…) + be + V3/edThe trash must be collected every day.

4. Các cấu trúc bị động đặc biệt (Advanced)

4.1. Bị động với 2 tân ngữ

           Áp dụng cho các động từ như give, send, buy, lend… → có 2 cách chuyển:

  • Cách 1 (ưu tiên người):
    Đưa tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ.
    Ví dụ: I was given a book.
  • Cách 2 (ưu tiên vật):
    Đưa tân ngữ chỉ vật lên đầu.
    Ví dụ: A book was given to me.

4.2. Câu bị động tường thuật (dạng khách quan)

Thường dùng với các động từ: say, believe, think, report…

  • Cấu trúc:
    It + be + V3 (said / thought / believed…) + that + Clause
  • Ví dụ:
    It is said that he is a genius.
    (Người ta nói rằng anh ấy là thiên tài.)

4.3. Câu bị động sai khiến (Have / Get)

Dùng khi thuê hoặc nhờ ai đó làm việc gì.

  • Cấu trúc:
    S + have / get + something + V3/ed
  • Ví dụ:
    I had my hair cut.
    (Tôi đã đi cắt tóc / có người cắt tóc cho tôi.)

4.4. Bị động với động từ nguyên mẫu và danh động từ

  • To V → To be + V3
    Ví dụ: I want to be loved.
  • V-ing → Being + V3
    Ví dụ: She avoids being seen.

5. Những lưu ý quan trọng

  • Vị trí trạng từ:
    Trạng từ chỉ nơi chốn → Bị động (V3) → Trạng từ chỉ cách thức → by + O → Trạng từ chỉ thời gian.
  • Nội động từ:
    Tuyệt đối không dùng bị động cho các động từ không có tân ngữ như: exist, die, disappear, arrive, rain.
  • Sự hòa hợp:
    Luôn kiểm tra chủ ngữ mới là số ít hay số nhiều để chia to be cho đúng, tránh bẫy “chia theo chủ ngữ cũ”.
  • Lược bỏ “by + O”:
    Nếu tác nhân là people, someone, they, I, you… hoặc không quan trọng, hãy mạnh dạn lược bỏ để câu gọn và tự nhiên hơn.

Làm chủ câu bị động không chỉ đơn thuần là việc lắp ghép công thức, mà là cách tư duy về sự ưu tiên thông tin trong giao tiếp. Một bài viết phối hợp nhịp nhàng giữa chủ động và bị động sẽ luôn mang lại cảm giác chuyên nghiệp, khách quan và đầy tính thuyết phục. Hãy thực hành ngay hôm nay để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên của mình!

Chia sẻ:

Tin tức mới nhất