Tin tức & sự kiện

Bí kíp chinh phục To V và V-ing

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, sự biến hóa giữa cấu trúc to V V-ing sau một động từ chính luôn là bài toán gây khó khăn đối với người học. Thực tế, ranh giới giữa chúng không chỉ là sự thay đổi về mặt hình thức mà còn xoay chuyển hoàn toàn thông điệp của người nói. Bài viết này giúp làm rõ cách sử dụng to VV-ing thông qua các quy tắc trọng tâm và ví dụ tiêu biểu.

I. Những động từ chỉ đi với gerund (V-ing)

Sau các động từ này, bắt buộc dùng V-ing, không dùng to V.

Nhóm động từ thường gặp:

  • enjoy (thích)
  • avoid (tránh)
  • finish (hoàn thành)
  • mind (phiền)
  • suggest (gợi ý)
  • keep (tiếp tục)
  • practice (luyện tập)
  • admit (thừa nhận)
  • deny (phủ nhận)
  • consider (cân nhắc)

Ví dụ:

  • I enjoy learning English.
  • She avoided answering the question.

II. Những động từ chỉ đi với infinitive (to V)

Sau các động từ này, chỉ dùng to V, không dùng V-ing.

Nhóm động từ phổ biến:

  • want (muốn)
  • need (cần)
  • decide (quyết định)
  • hope (hy vọng)
  • plan (lên kế hoạch)
  • agree (đồng ý)
  • refuse (từ chối)
  • promise (hứa)
  • expect (mong đợi)
  • attempt (cố gắng)
  • choose (chọn)
  • intend (dự định)
  • pretend (giả vờ)
  • seem (có vẻ)
  • tend (có xu hướng)
  • threaten (đe dọa)

Ví dụ:

  • He decided to study abroad.
  • We hope to see you again.

III. Những động từ đi được với cả V-ing và to V – Không đổi nghĩa

Dùng V-ing hay to V đều đúng, ý nghĩa gần như giống nhau.

Động từ tiêu biểu:

  • like (thích)
  • love (yêu)
  • hate (ghét)
  • prefer (thích hơn)
  • begin (bắt đầu)
  • start (bắt đầu)
  • continue (tiếp tục)

Ví dụ:

  • I like reading / to read before bed.
  • She started working / to work here last year.

IV. Những động từ đi được với cả V-ing và to V – Thay đổi nghĩa

1.Remember

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
remember + to VNhớ phải làm việc gìRemember to lock the door.
(Nhớ phải khóa cửa.)
remember + V-ingNhớ đã làm việc gìI remember locking the door.
(Tôi nhớ đã khóa cửa rồi.)

2. Forget

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
forget + to VQuên phải làm việc gìI forgot to bring my book.
(Tôi quên mang sách.)
forget + V-ingQuên / không nhớ đã làm việc gìI’ll never forget meeting her.
(Tôi sẽ không quên lần gặp cô ấy.)

3.Stop

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
stop + to VDừng lại để làm việc khácHe stopped to answer the phone.
(Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại.)
stop + V-ingNgừng hẳn một hành độngHe stopped smoking.
(Anh ấy bỏ hút thuốc.)

4. Try

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
try + to VCố gắng làm việc gìShe tried to finish the task.
(Cô ấy cố gắng hoàn thành nhiệm vụ.)
try + V-ingThử làm việc gì (xem kết quả)Try doing it this way.
(Thử làm theo cách này xem.)

5. Regret

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
regret + to VLấy làm tiếc khi nói / thông báoWe regret to inform you of the delay. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo về sự chậm trễ.)
regret + V-ingHối hận vì đã làm việc gìI regret saying that.
(Tôi hối hận vì đã nói điều đó.)

6. Mean

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
mean + to VCó ý định làm việc gìI didn’t mean to hurt you.
(Tôi không có ý làm bạn buồn.)
mean + V-ingnghĩa là / đồng nghĩa vớiThis job means working late. (Công việc này đồng nghĩa với làm muộn.)

7. Go on

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
go on + to VTiếp tục sang việc khácHe went on to explain the rule.
(Anh ấy tiếp tục giải thích.)
go on + V-ingTiếp tục việc đang làmHe went on talking for hours.
(Anh ấy tiếp tục nói hàng giờ.)

8. Like

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
go on + to VTiếp tục sang việc khácHe went on to explain the rule.
(Anh ấy tiếp tục giải thích.)
go on + V-ingTiếp tục việc đang làmHe went on talking for hours.
(Anh ấy tiếp tục nói hàng giờ.)

V. Một số cấu trúc và động từ đặc biệt

1.Be afraid

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
be afraid + to Vsợ không dám làmShe is afraid to speak in public.
be afraid of + V-ingsợ điều gì đóShe is afraid of making mistakes.

2.Imagine

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
imagine + V-ingtưởng tượng làm gìImagine living abroad.
image + tân ngữ + to Vđược dùng với ý nghĩa “nghĩ là…, tưởng là,…” nhưng thực tế lại ngược lại.I imagined her to be older.

3.Consider

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
consider + V-ingcân nhắc làm gìShe is considering changing her job.
consider + to Vcho rằng / xem làI consider him to be honest.

4.Need / require / want

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
need / require / want + to Vchủ động: cần / muốn làm gìI need to finish my homework.
need / require + V-ingbị động: “cần được”This room needs cleaning.

5.Used to

Cấu trúcNghĩaVí dụ (kèm nghĩa)
used to + Vthói quen trong quá khứ (đã không còn)I used to wake up early.
be used to + V-ingquen với việc gìI am used to waking up early.

Việc lựa chọn giữa to VV-ing không chỉ đơn thuần là ghi nhớ công thức, mà còn đòi hỏi người học hiểu rõ ý nghĩa mà từng cấu trúc truyền tải. Khi nắm được sự khác biệt này, người đọc sẽ tránh được nhiều lỗi sai thường gặp và diễn đạt ý tưởng chính xác hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi. Hãy luyện tập thường xuyên qua ví dụ và ngữ cảnh cụ thể để việc sử dụng to VV-ing trở nên tự nhiên và hiệu quả hơn.

Chia sẻ:

Tin tức mới nhất